Cetriax-S hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cetriax-S hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8998-09. Sản xuất: Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Ltd.

Allor-10 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Allor-10 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5687-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Mystrep hộp 50 lọ

Bảng giá bán thuốc Mystrep hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16659-13. Sản xuất: Shenzhen South China Pharmaceutical (NCPC) Co., Ltd

Candid B tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Candid B tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-4462-07. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Piracetam-Egis hộp 1 lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Piracetam-Egis hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16482-13. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Limited Company

Clomaz hộp 1 vỉ xé 6 viên

Bảng giá bán thuốc Clomaz hộp 1 vỉ xé 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9639-05. Sản xuất: L.B.S. Laboratory Ltd. Part

Piracetam-Egis hộp 1 lọ 60 viên

Bảng giá bán thuốc Piracetam-Egis hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16481-13. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Limited Company

Panatel-125 hộp 6 viên

Bảng giá bán thuốc Panatel-125 hộp 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3730-07. Sản xuất: Medopharm

Sucrate Gel hôp 30 túi

Bảng giá bán thuốc Sucrate Gel hôp 30 túi (Nước ngoài). SĐK VN-13767-11. Sản xuất: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.