Incenat 500 hộp 2 vỉ x 4 viên
Bảng giá bán thuốc Incenat 500 hộp 2 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9093-09. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Incenat 500 hộp 2 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9093-09. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Korea United Vancomycin Hcl For Inj. 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5626-08. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Kosmin hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4946-07. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lichanyu Capsules Y.Y chai nhựa chứa 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4671-07. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neurocol hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4999-10. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nisime 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3522-07. Sản xuất: Kniss Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nisime 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3523-07. Sản xuất: Kniss Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oricef 300 hộp 1vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-3883-07. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pencid-100 hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4943-07. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pepnic hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6100-08. Sản xuất: Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sulbactomax 1.5G hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8047-09. Sản xuất: Venus Remedies Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tergood H5000 hộp 4 lọ + 4 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-5149-10. Sản xuất: NCPC International Corp.
Bảng giá bán thuốc Wosulin 30/70 hộp 1 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-0692-06. Sản xuất: Wockhardt Ltd.
Bảng giá bán thuốc Wosulin-N hộp 1 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-0694-06. Sản xuất: Wockhardt Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carbophos 400Mg hộp 2 ống (Nước ngoài). SĐK 3629/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Adrim hộp 1 lọ 25ml chứa 50 mg doxorubicine hydrochloride dạng dung dịch (Nước ngoài). SĐK VN-7116-08. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Adrim hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6101-08. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lexomil (Đóng Gói: Cenexi Sas/Dd/C: 52 Rue Marcel Et Jacques Gaucher 94120-Fonternay Sous-Bois, Fran lọ nhựa 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7668-09. Sản xuất: Cenexi SAS
Bảng giá bán thuốc Lumidone Inj hộp 50 ống (Nước ngoài). SĐK VN-6783-08. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mystrep hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16659-13. Sản xuất: Shenzhen South China Pharmaceutical (NCPC) Co., Ltd