Reditux hộp 1 lọ x 50ml

Bảng giá bán thuốc Reditux hộp 1 lọ x 50ml (Nước ngoài). SĐK 4554/QLD-KD. Sản xuất: India

Fosmicin hộp 10 lọ x 2g

Bảng giá bán thuốc Fosmicin hộp 10 lọ x 2g (Nước ngoài). SĐK VN-0939-06. Sản xuất: Japan

Piptaz 2/0.25 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Piptaz 2/0.25 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5089-10. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A

Anxone hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Anxone hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 8143/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc

Reniate hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Reniate hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9534-10. Sản xuất: S.C. Arena Group S.A.

Aritofort hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Aritofort hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9528-10. Sản xuất: S.C. Arena Group S.A.

Taxotere hộp 1 lọ x 4ml

Bảng giá bán thuốc Taxotere hộp 1 lọ x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN2-129-13. Sản xuất: Sanofi-Aventis Deutschland GmbH

Taxotere hộp 1 lọ x 1ml

Bảng giá bán thuốc Taxotere hộp 1 lọ x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN2-128-13. Sản xuất: Sanofi-Aventis Deutschland GmbH

Fossait 250 chai 30 viên

Bảng giá bán thuốc Fossait 250 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK 11889/QLD_KD. Sản xuất: India

Fossait 500 chai 30 viên

Bảng giá bán thuốc Fossait 500 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK 14267/QLD-KD. Sản xuất: India

Atotas 10 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Atotas 10 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9615-05. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.