Azooba hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Azooba hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-5989-08. Sản xuất: Accure Labs Pvt Ltd.

Beclogen Cream hộp 1 tuýp 10 g

Bảng giá bán thuốc Beclogen Cream hộp 1 tuýp 10 g (Nước ngoài). SĐK VN-2541-06. Sản xuất: Cellart Pharm. Korea Co., Ltd.

Ceurox 500 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ceurox 500 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3085-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Hepahele hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hepahele hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5866-08. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.

Hutopo hộp 5 vỉ

Bảng giá bán thuốc Hutopo hộp 5 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5639-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.

Lovoxine hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lovoxine hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9558-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.

Nemisone hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Nemisone hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7555-09. Sản xuất: Geno Pharmaceuticals Ltd.

Oxaliplatin 100Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin 100Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-3-13. Sản xuất: Eurofarma Laboratorios Ltda.