Tartriakson hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Tartriakson hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5594-10. Sản xuất: Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Tartriakson hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5594-10. Sản xuất: Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Tolbin Expectorant chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-0213-06. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Withus Clindamycin 150Mg hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5292-08. Sản xuất: Withus Medipharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Withus Clindamycin 300Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5293-08. Sản xuất: Withus Medipharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Philserin Inj hôộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-1299-06. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lesvidon hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8081-09. Sản xuất: Laboratorios Lesvi S.L
Bảng giá bán thuốc Uniloxin Tab hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9721-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Genocef 300Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3204-07. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clopisun hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12306-11. Sản xuất: Farma Glow
Bảng giá bán thuốc Getmoxy 400 hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6665-08. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Orkey hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8293-09. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Laploy Kit hộp to có 7 hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK VN-3741-07. Sản xuất: Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carbimazole Tablet Bp. 5Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9569-05. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefaxil 750Mg Im/Iv hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1768-06. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime Dispersible Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2654-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime Tablets Usp hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2655-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefoflam 100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4429-07. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Efrobis hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11862-11. Sản xuất: Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chiamin-S-2 Injection hộp 5 ống 20 ml (Nước ngoài). SĐK VN-1035-06. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lilonton Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3239-07. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.