Nefiaso hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml
Bảng giá bán thuốc Nefiaso hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0927-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Nefiaso hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-0927-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Lilonton Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3239-07. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Azooba hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-5989-08. Sản xuất: Accure Labs Pvt Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clarithromycin Usp 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5174-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chiamin-S-2 Injection hộp 5 ống 20 ml (Nước ngoài). SĐK VN-1035-06. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celecoxib Capsules 100Mg hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4430-07. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vitamin C Injection hộp 50 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6316-08. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefotaxime Sodium For Injection Usp 1Gm hộp 1 lọ + 1 ống 5ml nước pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-9789-10. Sản xuất: M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Siuguanserra E.C Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2492-06. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceurox 500 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3085-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beclogen Cream hộp 1 tuýp 10 g (Nước ngoài). SĐK VN-2541-06. Sản xuất: Cellart Pharm. Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tranexamic Acid Injection hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2495-06. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clarithromycin Usp 250Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5173-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nemisone hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7555-09. Sản xuất: Geno Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepahele hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5866-08. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lovoxine hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9558-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hutopo hộp 5 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5639-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantosyn hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16068-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Inflluvac 2014 (Vắc Xin Phòng Cúm) 15mcg/0.5ml/liều (Nước ngoài). SĐK QLVX-0653-13. Sản xuất: Abbott Biologicals B.V – Veerweg 12, 8121 AA Olst – Netherlands
Bảng giá bán thuốc Bocidate Ointment hộp 1 tuýp 10 g (Nước ngoài). SĐK VN-11702-11. Sản xuất: Boram Pharm. Co., Ltd.