Indclav 625 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Indclav 625 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16614-13. Sản xuất: Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.

Unocef hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Unocef hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 14967/QLD-KD. Sản xuất: Duo Pharma (M) Sdn. Bhd

Hepnol hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hepnol hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2474-06. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Cirmed Inj. hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Cirmed Inj. hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6778-08. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Telma 40 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Telma 40 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17048-13. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Hoetramsone hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Hoetramsone hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13179-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.

Cefuzix-200 hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Cefuzix-200 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4773-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.