Sirkalor hộp 18 vỉ x 5 viên
Bảng giá bán thuốc Sirkalor hộp 18 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9026-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sirkalor hộp 18 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9026-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Conxime 0,75G hộp 1 lọ + 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN-10924-10. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pms-Ursodiol C 250Mg chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK 13384/QLD-KD. Sản xuất: .
Bảng giá bán thuốc Gemcired 200 hộp lớn chứa 03 hộp nhỏ x 01 lọ đơn liều. (Nước ngoài). SĐK VN-15043-12. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Peratam Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10334-10. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amerizol hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-6548-08. Sản xuất: handong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Insulin H Mix 100Iu hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0697-13. Sản xuất: ai cập
Bảng giá bán thuốc Barole Injection 20Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13268-11. Sản xuất: Gufic Biosciences Ltd
Bảng giá bán thuốc Sinvaz hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8913-09. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Irnocam 100 hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12430-11. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alexan hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-1823-06. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Rocimus 0.1%W/W tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-11967-11. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Kedrialb 200G/L 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0642-13. Sản xuất: Italya
Bảng giá bán thuốc Davicum hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17332-13. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Eyal-Q Ophthalmic Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-11306-10. Sản xuất: Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celcoxx 200Mg hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-11878-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ursodeo Capsules 300Mg ộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11637-10. Sản xuất: Gentle Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cirmed Inj. hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6778-08. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Panyl-Kit hộp đựng 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x (2 viên pantoprazol + 2 viên tinidazole + 2 viên clarithromycin) (Nước ngoài). SĐK VN-3213-07. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hoetramsone hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13179-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.