Davicum hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Davicum hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17332-13. Sản xuất: Farmak JSC

Rocimus 0.1%W/W tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Rocimus 0.1%W/W tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-11967-11. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals

Irnocam 100 hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Irnocam 100 hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12430-11. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.

Sinvaz hộp 10 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Sinvaz hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8913-09. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.

Sirkalor hộp 18 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Sirkalor hộp 18 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9026-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Cefaxil 750Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefaxil 750Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13990-11. Sản xuất: Lupin Ltd.

Peratam Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Peratam Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10334-10. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.

Alexan hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Alexan hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-1823-06. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG

Conxime 0,75G hộp 1 lọ + 1 ống

Bảng giá bán thuốc Conxime 0,75G hộp 1 lọ + 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN-10924-10. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.

Kedrialb 200G/L 0

Bảng giá bán thuốc Kedrialb 200G/L 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0642-13. Sản xuất: Italya

Sanidir hộp 1vỉ x 4viên

Bảng giá bán thuốc Sanidir hộp 1vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-6289-08. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Compe hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Compe hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4775-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.