Mitoxantron “Ebewe” hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Mitoxantron “Ebewe” hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-283-10. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Mitoxantron “Ebewe” hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-283-10. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Docetaxel “Ebewe” hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17425-13. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Calciumfolinate “Ebewe” hộp 5 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-17423-13. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Santacil (Đóng Gói: Png Gerolymatos Sa (Plant B’), Hi Lạp) hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-159-13. Sản xuất: Thymoorgan Pharmazie GmbH
Bảng giá bán thuốc Santabin (Đóng Gói: Png Gerolymatos Sa (Plant B’), Hi Lạp) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-158-13. Sản xuất: Thymoorgan Pharmazie GmbH
Bảng giá bán thuốc Air-X Tab. Hương Vị Cam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14630-12. Sản xuất: R.X. Manufacturing Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Didalbendazole hộp 1 vỉ xé x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15023-12. Sản xuất: Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atcobeta-N tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-12166-11. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Asdoxel hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc 80mg/2ml và 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK VN2-169-13. Sản xuất: S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Hanfadro hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11820-11. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Adorucin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16807-13. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Kupunistin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17489-13. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Vincran hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5459-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Daunocin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17487-13. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Tracutil hộp 5 ống thuỷ tinh mỗi ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-2107-06. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Aminoplasmal 5% E chai thủy tinh 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-4168-07. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Losacar-50 hộp 10 vỉ 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5459-08. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Volulyte 6% túi polyolefine 500ml có túi bọc ngoài (Nước ngoài). SĐK VN-10249-10. Sản xuất: Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Bảng giá bán thuốc Zenodem Suspension 50Mg/5Ml hộp 1 chai (Nước ngoài). SĐK VN-13355-11. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Imipenem Cilastatin Kabi hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14046-11. Sản xuất: Facta Farmaceutici S.p.A