Gemcitabine Medac hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Gemcitabine Medac hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-167-13. Sản xuất: Oncotec Pharma Produktion GmbH
Bảng giá bán thuốc Gemcitabine Medac hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-167-13. Sản xuất: Oncotec Pharma Produktion GmbH
Bảng giá bán thuốc Kepain Inj hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-13334-11. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Icool hộp 1lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-9882-10. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.
Bảng giá bán thuốc Ursodeo Tablets 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11638-10. Sản xuất: Gentle Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alvesin 10E chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-9462-10. Sản xuất: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Bảng giá bán thuốc Ab Extra Bone-Care hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2883-07. Sản xuất: Sphere Healthcare Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Muratic Capsule hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-5013-10. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefacalotrop hộp 100viên (Nước ngoài). SĐK VN-6950-08. Sản xuất: Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Next Gink Tablet hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2888-07. Sản xuất: Nexpharm Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tenifo hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-95-13. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Sedanxio hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17384-13. Sản xuất: Tilman S.A.
Bảng giá bán thuốc Bravelle (Đóng Gói: Ferring International Center S.A., Switzerland) hộp 5 lọ bột và 5 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-6648-08. Sản xuất: Ferring GmbH
Bảng giá bán thuốc Exforge hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16344-13. Sản xuất: Novartis Farmaceutica S.A.
Bảng giá bán thuốc Trom 250 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10155-10. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Axcel Erythromycin Es-200 Suspension hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-10046-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Lizolid-600 hộp to x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9234-09. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Entilor hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8552-09. Sản xuất: Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nomigrain hộp 5 vỉ x 2 x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15645-12. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carbatol-200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16077-12. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tazidif 1G/3Ml hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-17686-14. Sản xuất: Special Products line S.P.A