Erihos 2,000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0

Bảng giá bán thuốc Erihos 2,000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15885-12. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Ascorneo Inj. hộp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Ascorneo Inj. hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-8771-09. Sản xuất: Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.

Enzastar 500 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Enzastar 500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17344-13. Sản xuất: Quality Pharma S.A

Erihos 4,000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0

Bảng giá bán thuốc Erihos 4,000Iu hộp 6 bơm tiêm x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15886-12. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Proxacin 1% hộp 10 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Proxacin 1% hộp 10 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-15653-12. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.

Bn-Doprosep lọ 50 viên

Bảng giá bán thuốc Bn-Doprosep lọ 50 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15272-12. Sản xuất: Jin Yang Pharma Co., Ltd.

Fentanyl hộp 50 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Fentanyl hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-16082-12. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.

Clopida hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clopida hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5111-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Pauzin 500 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pauzin 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16751-13. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Limited

Cymevene hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cymevene hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15049-12. Sản xuất: JHP Pharmaceuticals, LLC

Pletaal hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pletaal hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12337-11. Sản xuất: Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.

Next Gink Tablet hộp 100 viên

Bảng giá bán thuốc Next Gink Tablet hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2888-07. Sản xuất: Nexpharm Korea Co., Ltd.

Trom 250 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Trom 250 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10155-10. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd