Rosustat hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rosustat hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8700-09. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.

Fegem hộp 10 vỉ xé x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fegem hộp 10 vỉ xé x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0666-06. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Ridlor hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ridlor hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17748-14. Sản xuất: Pharmathen S.A

Uninetil hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Uninetil hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9976-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Ketolerg Eye Drops hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Ketolerg Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13335-11. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Fipharle-D hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Fipharle-D hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16759-13. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Teralithe Lp hộp 60 viên

Bảng giá bán thuốc Teralithe Lp hộp 60 viên (Nước ngoài). SĐK GPNK 13142. Sản xuất: pháp

Moov 7.5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Moov 7.5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14514-12. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.

Aclopsa hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Aclopsa hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14025-11. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.

Glimetoz-2 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Glimetoz-2 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12150-11. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Lipitor Tab 10Mg 3X10’S hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lipitor Tab 10Mg 3X10’S hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17768-14. Sản xuất: Pfizer Pharmaceuticals LLC, Packed by Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH

Gardasil Inj 0.5Ml 1’S lọ

Bảng giá bán thuốc Gardasil Inj 0.5Ml 1’S lọ (Nước ngoài). SĐK QLVX-0413-11. Sản xuất: Mỹ, đóng gói Úc