Ogrel Plus 81 hộp 2 vỉ x 14 viên
Bảng giá bán thuốc Ogrel Plus 81 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-451-11. Sản xuất: ko
Bảng giá bán thuốc Ogrel Plus 81 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-451-11. Sản xuất: ko
Bảng giá bán thuốc Nonanti hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17618-13. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Besitabine hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14101-11. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Zolinova-20 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6415-08. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Acenac hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4528-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Albiomin 20% hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0797-14. Sản xuất: Biotest Pharma GmbH,Germany
Bảng giá bán thuốc Navacarzol hộp 1 lọ nhựa 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17813-14. Sản xuất: Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A
Bảng giá bán thuốc Dortonase Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-11210-10. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Perskindol Cool Spray 250Ml 1’S 0 (Nước ngoài). SĐK 9833/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Omeprazole – 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2889-07. Sản xuất: Swyzer Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefitrik 300 hộp 1 vỉ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9866-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Zeptop 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3950-07. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals ltd
Bảng giá bán thuốc Brimonidine Tartrate hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1571-06. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.
Bảng giá bán thuốc Systane hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-1572-06. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.
Bảng giá bán thuốc Timilol Maleate Eye Drops 0,5% hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1094-06. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Maxitrol tuýp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-0723-06. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Suntopirol 50 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5781-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Seoul Ketoconazole Tab. 200Mg hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7603-09. Sản xuất: Seoul Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fomedil hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5384-10. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clofocef hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2692-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.