Activer hộp 10 vø x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Activer hộp 10 vø x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6521-08. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.

Gapentin lä 30viên

Bảng giá bán thuốc Gapentin lä 30viên (Nước ngoài). SĐK VN-5039-07. Sản xuất: Pharmascience Inc.

Heparin hộp 5 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Heparin hộp 5 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10803-10. Sản xuất: Joint Stock Company “Kharkiv Enterprise on Immunobiological and Medical Substances Production Biolik” Ukraine

Tifaxcin 50 hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Tifaxcin 50 hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-1733-06. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Mircera hộp 1 ống tiêm 0

Bảng giá bán thuốc Mircera hộp 1 ống tiêm 0 (Nước ngoài). SĐK VN-13970-11. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH

Clespa hộp 4 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clespa hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0582-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.

Omeprazole hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Omeprazole hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2726-07. Sản xuất: Tagma Pharma (Pvt). Ltd.

Suntopirol 100 hộp 5vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Suntopirol 100 hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5780-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Perigard-D hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Perigard-D hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5572-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.