Activer hộp 10 vø x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Activer hộp 10 vø x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6521-08. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Activer hộp 10 vø x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6521-08. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gapentin lä 30viên (Nước ngoài). SĐK VN-5039-07. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Heparin hộp 5 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10803-10. Sản xuất: Joint Stock Company “Kharkiv Enterprise on Immunobiological and Medical Substances Production Biolik” Ukraine
Bảng giá bán thuốc Zytiga (Đóng Gói+Xuất Xưởng: Janssen-Cilag S.P.A;Đ/C:Via C. Janssen, 04010 Borgo San Michele, Latina, Italy) hộp 1 lọ 120 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-147-13. Sản xuất: Patheon Inc.
Bảng giá bán thuốc Tifaxcin 50 hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-1733-06. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Exforge Hct 10Mg/160Mg/12.5Mg hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-756-12. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Exforge Hct 5Mg/160Mg/12.5Mg hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-759-12. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Gasmotin Tablets 5Mg (Đóng Gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd., Thailand) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11564-10. Sản xuất: Dainippon Sumitomo Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Galvus Met 50Mg/500Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-117-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Spiriva Respimat hộp chứa 1 dụng cụ khí dung và 1 ống thuốc 4ml chứa 60 nhát xịt (Nước ngoài). SĐK VN-16963-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Mircera hộp 1 ống tiêm 0 (Nước ngoài). SĐK VN-13970-11. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH
Bảng giá bán thuốc Harnal Ocas 0,4Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9643-10. Sản xuất: Astellas Pharma Europe B.V.
Bảng giá bán thuốc Vesicare 5Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-282-10. Sản xuất: Anfarm Hellas S.A
Bảng giá bán thuốc Clespa hộp 4 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0582-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Omeprazole hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2726-07. Sản xuất: Tagma Pharma (Pvt). Ltd.
Bảng giá bán thuốc Czoltin-Kit hộp 7 vỉ x 2 viên pantoprazole (Nước ngoài). SĐK VN-5981-08. Sản xuất: M/S Euro healthcare
Bảng giá bán thuốc Protamin Choay 1000 Uah/Ml lọ (Nước ngoài). SĐK 11937/QLD-KD. Sản xuất: Spain
Bảng giá bán thuốc Pantocid Iv hộp 1lọ + 1ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-5779-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Suntopirol 100 hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5780-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Perigard-D hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5572-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.