Lutenyl hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lutenyl hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16305-13. Sản xuất: Laboratoire Theramex

Becozyme hộp 12 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Becozyme hộp 12 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17263-13. Sản xuất: Cenexi SAS

Ceftritina hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Ceftritina hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16624-13. Sản xuất: Vitrofarma S.A. Plant 6

Tecristin 300Mg hộp 5 vỉ

Bảng giá bán thuốc Tecristin 300Mg hộp 5 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9042-09. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Industries Ltd.

Oxaliplatin hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12323-11. Sản xuất: Pharmachemie BV.

Tevalis 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tevalis 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10010-10. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company

Pmtiam hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Pmtiam hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13214-11. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.

Hepaki Inj. hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Hepaki Inj. hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8735-09. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.

Kilnem hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Kilnem hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12964-11. Sản xuất: Kilitch Drug (India) Ltd.

Cleatamin hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cleatamin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8553-09. Sản xuất: Softgel Healthcare Pvt., Ltd.

Beemecin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Beemecin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11927-11. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.

Mobic hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mobic hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16141-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim Ellas A.E