Oflazex hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Oflazex hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11437-10. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Beprogel hộp 1 chai 30ml

Bảng giá bán thuốc Beprogel hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-13165-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.

Decocort Cream hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Decocort Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-13167-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.

Stimol hộp 18 gói 10ml

Bảng giá bán thuốc Stimol hộp 18 gói 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7865-09. Sản xuất: Biocodex

Eyedin hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Eyedin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14865-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.

Eyedin Dx hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Eyedin Dx hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14866-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.

Voltaren hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Voltaren hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11972-11. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A.

Influvac 2014 Syr 0.5Ml 1’S bơm tiêm

Bảng giá bán thuốc Influvac 2014 Syr 0.5Ml 1’S bơm tiêm (Nước ngoài). SĐK QLVX-0653-13. Sản xuất: Abbott Biologicals B.V-Veerwed 12,8121 AA Olst

Gynophilus hộp 1 lọ 14 viên

Bảng giá bán thuốc Gynophilus hộp 1 lọ 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16790-13. Sản xuất: Laboraoires Lyocentre

Exelon Patch hộp 30 miếng dán

Bảng giá bán thuốc Exelon Patch hộp 30 miếng dán (Nước ngoài). SĐK VN2-224-14. Sản xuất: LTS Lohmann Therapie-Systeme AG

Allor Syrup hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Allor Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-10633-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Lovemore 20 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Lovemore 20 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10821-10. Sản xuất: Twilight Litaka Pharma Ltd.