Knox Forte hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Knox Forte hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 5545/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Knox Forte hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 5545/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Bdgef chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK 6197/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Mềm Ets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10341-10. Sản xuất: Reman Drug Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Azaretin Gel ống nhôm 15g (Nước ngoài). SĐK VN-8099-09. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nén Bao Phim Getino-B 300Mg lo 30 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN1-579-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Iopamiro 370Mg/Ml hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK 9996/QLD-KD. Sản xuất: ITALY
Bảng giá bán thuốc Choongwaeevasol Injection túi polypropylen 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-12401-11. Sản xuất: Choongwae Corporation
Bảng giá bán thuốc Pronivel 4000 Iu hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-16006-12. Sản xuất: Laboratorio Elea S.A.C.I.F.yA
Bảng giá bán thuốc Dven chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-13001-11. Sản xuất: Sheree Krishnakeshav Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Claritek hộp 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15443-12. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Montigate 4Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14175-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fexet 120Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11037-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Montigate 5Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14176-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Furoxingo 250 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3980-07. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxytocin Injection Bp 10 Ui hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-9978-10. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Dilcezime hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-0930-06. Sản xuất: M/S Overseas Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mypeptin hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8479-09. Sản xuất: Polipharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefepime Gerda 1G hộp 1 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-17366-13. Sản xuất: LDP Laboratorios Torlan SA
Bảng giá bán thuốc Cefepime Gerda 2G hộp 1 lọ 2g (Nước ngoài). SĐK VN-17367-13. Sản xuất: LDP Laboratorios Torlan SA
Bảng giá bán thuốc Ceftazidime Gerda 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17368-13. Sản xuất: LDP Laboratorios Torlan SA