Gynophilus hộp 1 lọ 14 viên

Bảng giá bán thuốc Gynophilus hộp 1 lọ 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16790-13. Sản xuất: Laboraoires Lyocentre

Cefepime Gerda 2G hộp 1 lọ 2g

Bảng giá bán thuốc Cefepime Gerda 2G hộp 1 lọ 2g (Nước ngoài). SĐK VN-17367-13. Sản xuất: LDP Laboratorios Torlan SA

Voltaren hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Voltaren hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11972-11. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A.

Oflazex hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Oflazex hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11437-10. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Ceftazidime Gerda 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Ceftazidime Gerda 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17368-13. Sản xuất: LDP Laboratorios Torlan SA

Eyedin Dx hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Eyedin Dx hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14866-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.

Eyedin hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Eyedin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14865-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.

Stimol hộp 18 gói 10ml

Bảng giá bán thuốc Stimol hộp 18 gói 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7865-09. Sản xuất: Biocodex

Influvac 2014 Syr 0.5Ml 1’S bơm tiêm

Bảng giá bán thuốc Influvac 2014 Syr 0.5Ml 1’S bơm tiêm (Nước ngoài). SĐK QLVX-0653-13. Sản xuất: Abbott Biologicals B.V-Veerwed 12,8121 AA Olst

Beprogel hộp 1 chai 30ml

Bảng giá bán thuốc Beprogel hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-13165-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.

Exelon Patch hộp 30 miếng dán

Bảng giá bán thuốc Exelon Patch hộp 30 miếng dán (Nước ngoài). SĐK VN2-224-14. Sản xuất: LTS Lohmann Therapie-Systeme AG

Taxewell-120Mg lọ

Bảng giá bán thuốc Taxewell-120Mg lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-13-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals (India)

Voluven túi freeflex 500ml

Bảng giá bán thuốc Voluven túi freeflex 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-5360-10. Sản xuất: Fresenius Kabi Deutschland GmbH