Spasmag hộp 5 vỉ x 12 viên
Bảng giá bán thuốc Spasmag hộp 5 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4455-07. Sản xuất: Laboratoires Grimberg S.A.
Bảng giá bán thuốc Spasmag hộp 5 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4455-07. Sản xuất: Laboratoires Grimberg S.A.
Bảng giá bán thuốc Foncitril 4000 hộp 30 gói (Nước ngoài). SĐK VN-1833-06. Sản xuất: S.E.R.P
Bảng giá bán thuốc Sacolène Pédiatrique 500Mg hộp 12 gói 3g (Nước ngoài). SĐK VN-8188-09. Sản xuất: Laboratoires Opodex Industrie
Bảng giá bán thuốc Zymaflour 0.114% hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 4544/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP
Bảng giá bán thuốc Para Special Poux hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 7276/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP
Bảng giá bán thuốc Renapril 5Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18125-14. Sản xuất: Balkanpharma-Dupnitsa AD
Bảng giá bán thuốc Renapril 10Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18124-14. Sản xuất: Balkanpharma-Dupnitsa AD
Bảng giá bán thuốc Cytarabine-Belmed hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN2-287-14. Sản xuất: Belarus
Bảng giá bán thuốc Cytarabine-Belmed hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN2-286-14. Sản xuất: Belarus
Bảng giá bán thuốc Glitacin 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5611-10. Sản xuất: S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levotra hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17265-13. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pbalphadol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15104-12. Sản xuất: M/s Panacea Biotec Limited
Bảng giá bán thuốc Yumangel Suspension hộp 20gói x 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-6206-08. Sản xuất: Yuhan Corporation
Bảng giá bán thuốc V-Bloc hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4570-07. Sản xuất: PT Kalbe Farma Tbk
Bảng giá bán thuốc Fenica Suspension 100Mg/5Ml hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK 4318/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Pancreatin 0.1G (25 Units) hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4994-07. Sản xuất: JSC Schelkovo Vitamin Plant
Bảng giá bán thuốc Urdecil Soft Cap hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10799-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Macdrio 300 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7252-08. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Toraass A hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4651-07. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Benzilum hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13780-11. Sản xuất: Medochemie Ltd.