Taflotan hộp 1 lọ 2

Bảng giá bán thuốc Taflotan hộp 1 lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN2-209-13. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.

Sibelium hộp 5 vỉ x 20 viên

Bảng giá bán thuốc Sibelium hộp 5 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15477-12. Sản xuất: Janssen – Cilag SpA.

Lansodet hộp 10vỉ 10viên

Bảng giá bán thuốc Lansodet hộp 10vỉ 10viên (Nước ngoài). SĐK 2201/QLD_KD. Sản xuất: ấn độ

Tadaritin hộp 3 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Tadaritin hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16644-13. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.

Amikan hộp 1 lọ 2ml

Bảng giá bán thuốc Amikan hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17299-13. Sản xuất: Anfarm Hellas S.A.

Heberon Alfa R3M hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Heberon Alfa R3M hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5409-10. Sản xuất: Center for Genetic Engineering & Bitechnology

Xedulas hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Xedulas hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1854-06. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation

Cerebrolysin hộp 5 lọ x 30ml

Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5 lọ x 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-2976-07. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG

Methycobal hộp 10 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Methycobal hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-12420-11. Sản xuất: Eisai Co., Ltd.

Mysoven Granules 200 hộp 60 gói 3g

Bảng giá bán thuốc Mysoven Granules 200 hộp 60 gói 3g (Nước ngoài). SĐK VN-14985-12. Sản xuất: Greater Pharma Limited Partnership