Rokzy-150 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Rokzy-150 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15758-12. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rokzy-150 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15758-12. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Taflotan hộp 1 lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN2-209-13. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sibelium hộp 5 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15477-12. Sản xuất: Janssen – Cilag SpA.
Bảng giá bán thuốc Lansodet hộp 10vỉ 10viên (Nước ngoài). SĐK 2201/QLD_KD. Sản xuất: ấn độ
Bảng giá bán thuốc Tadaritin hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16644-13. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.
Bảng giá bán thuốc Luvinsta 80Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17212-13. Sản xuất: Actavis Ltd
Bảng giá bán thuốc Amikan hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17299-13. Sản xuất: Anfarm Hellas S.A.
Bảng giá bán thuốc Converium 150Mg hộp 4 vỉ x 7 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-15537-12. Sản xuất: Medochemie Ltd – Cyprus
Bảng giá bán thuốc Medaxetine 250 hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN-15975-12. Sản xuất: Medochemie Ltd – Cyprus
Bảng giá bán thuốc Farmelta hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10911-10. Sản xuất: Farma Glow
Bảng giá bán thuốc Heberon Alfa R (Chịu Trách Nhiệm Xuất Xưởng: Center For Genetic Engineering & Biotechnology – Cuba) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11580-10. Sản xuất: National Center for Bioproducts
Bảng giá bán thuốc Heberon Alfa R3M hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5409-10. Sản xuất: Center for Genetic Engineering & Bitechnology
Bảng giá bán thuốc Panfor Sr-1000 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11192-10. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xedulas hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1854-06. Sản xuất: Hawon Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Hepaprofastopa Injection 10Ml (Nsx2: Huons Co.,Ltd. – Korea) hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-2352-06. Sản xuất: Meditech Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5 lọ x 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-2976-07. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Methotrexat “Ebewe” hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7858-03. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Pharmaton (Đóng Gói: Ginsana S.A, Switzerland) hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9467-10. Sản xuất: Swiss caps AG
Bảng giá bán thuốc Methycobal hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-12420-11. Sản xuất: Eisai Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mysoven Granules 200 hộp 60 gói 3g (Nước ngoài). SĐK VN-14985-12. Sản xuất: Greater Pharma Limited Partnership