Zogenex hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Zogenex hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17348-13. Sản xuất: Pharmidea (Fab. Olaine)

Mysoven Granules 200 hộp 60 gói 3g

Bảng giá bán thuốc Mysoven Granules 200 hộp 60 gói 3g (Nước ngoài). SĐK VN-14985-12. Sản xuất: Greater Pharma Limited Partnership

Methycobal hộp 10 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Methycobal hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-12420-11. Sản xuất: Eisai Co., Ltd.

Alimta 500Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Alimta 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-172-13. Sản xuất: Eli Lilly & Company

Zonef hộp 1 lọ để pha 30ml

Bảng giá bán thuốc Zonef hộp 1 lọ để pha 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-2556-07. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.

Morihepamin túi 500ml

Bảng giá bán thuốc Morihepamin túi 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-17215-13. Sản xuất: Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. – Nhật Bản

Levobac hộp 1 túi 100ml

Bảng giá bán thuốc Levobac hộp 1 túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9105-09. Sản xuất: Popular Infusions Ltd.

Efferalgan hộp 4 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Efferalgan hộp 4 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14558-12. Sản xuất: Bristol – Myers Squibb

Ganfort hộp 1 lọ 3ml

Bảng giá bán thuốc Ganfort hộp 1 lọ 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-4959-10. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Inc., Ltd.

Neurocoline hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Neurocoline hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12782-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd