Alpodox 200 Dt hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Alpodox 200 Dt hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8984-09. Sản xuất: All Serve Healthcare Pvt; Ltd
Bảng giá bán thuốc Alpodox 200 Dt hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8984-09. Sản xuất: All Serve Healthcare Pvt; Ltd
Bảng giá bán thuốc Alpodox 100 Dt hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8982-09. Sản xuất: All Serve Healthcare Pvt; Ltd
Bảng giá bán thuốc Pms-Citalopram 20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16863-13. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Esomeprazole Wynn 40Mg hộp 10 lọ bột đông khô (Nước ngoài). SĐK VN-18258-14. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Zogenex hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17348-13. Sản xuất: Pharmidea (Fab. Olaine)
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin Invagen 100Mg hộp 1 lọ bột đông khô (Nước ngoài). SĐK VN2-281-14. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Mysoven Granules 200 hộp 60 gói 3g (Nước ngoài). SĐK VN-14985-12. Sản xuất: Greater Pharma Limited Partnership
Bảng giá bán thuốc Methycobal hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-12420-11. Sản xuất: Eisai Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alimta 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-172-13. Sản xuất: Eli Lilly & Company
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin Invagen 50Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-282-14. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Omegut hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-9107-09. Sản xuất: Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zonef hộp 1 lọ để pha 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-2556-07. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Morihepamin túi 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-17215-13. Sản xuất: Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. – Nhật Bản
Bảng giá bán thuốc Hangnac Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5632-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Xorimax 250Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9849-10. Sản xuất: Sandoz GmbH.
Bảng giá bán thuốc Levobac hộp 1 túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9105-09. Sản xuất: Popular Infusions Ltd.
Bảng giá bán thuốc Efferalgan hộp 4 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14558-12. Sản xuất: Bristol – Myers Squibb
Bảng giá bán thuốc Ganfort hộp 1 lọ 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-4959-10. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Inc., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neurocoline hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12782-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Furect I.V hộp 1 lọ hoặc 10 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9510-10. Sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH