Xelsepsin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Xelsepsin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13939-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Feomin hộp 10 lọ x 1

Bảng giá bán thuốc Feomin hộp 10 lọ x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-15996-12. Sản xuất: Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.

Macozteo hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Macozteo hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17737-14. Sản xuất: Macleods Pharmaceutical Ltd.

Precedex hộp 5 lọ x 2 ml

Bảng giá bán thuốc Precedex hộp 5 lọ x 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17373-13. Sản xuất: Hospira, Inc.

Fanlodo hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Fanlodo hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18227-14. Sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH

Sulbaci 0,75G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Sulbaci 0,75G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15154-12. Sản xuất: Unichem Laboratories Ltd.

Intratect hộp 1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Intratect hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0802-14. Sản xuất: Germany

Mikalogis hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Mikalogis hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17668-14. Sản xuất: Vitrofarma S.A., Plant 8

Phocytan hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Phocytan hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 4544/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP