Pm Cartisak hộp 1 lọ 100 viên
Bảng giá bán thuốc Pm Cartisak hộp 1 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15866-12. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pm Cartisak hộp 1 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15866-12. Sản xuất: Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calciumfolinat “Ebewe” hộp 5 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-3969-07. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Rosepire hộp 1 vỉ x21 viên hoặc hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất +7 viên giả dược) (Nước ngoài). SĐK VN2-92-13. Sản xuất: Laboratorios León Farma, S.A
Bảng giá bán thuốc Pms-Irbesartan 75 Mg chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17772-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Lignopad hộp 5 gói x 2 miếng dán (Nước ngoài). SĐK VN-18035-14. Sản xuất: Teikoku Seiyaku Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Monte-H4 hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9245-09. Sản xuất: Hetero Drugs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medoxicam 7,5Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17742-14. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tigeron Tablets 500Mg hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14245-11. Sản xuất: M/S Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gapentin lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18051-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Levemir Flexpen hộp 5 bút 3ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0499-12. Sản xuất: ĐAN MẠCH
Bảng giá bán thuốc Avir hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16965-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Fogum hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16698-13. Sản xuất: M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Preconin 5Mg Tablets chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10055-10. Sản xuất: Kojar Pharmaceutical Industrial Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hydrocortison-Lidocain-Richter hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17952-14. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Paclitaxel “Ebewe” hộp 1 lọ 16 (Nước ngoài). SĐK VN-12433-11. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Paclitaxel “Ebewe” hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12433-11. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Auricularum hộp 1 lọ bột khoảng 326mg và 1 ống dung môi 10ml (Nước ngoài). SĐK VN1-684-12. Sản xuất: Laboratoires Grimberg
Bảng giá bán thuốc Babypain hộp 1 chai nhựa 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-10481-10. Sản xuất: Crown pharm. Co., LTD
Bảng giá bán thuốc Sinwell Tablets “Kojar” chai 200 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11495-10. Sản xuất: Kojar Pharmaceutical Industrial Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Todexe hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17787-14. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.