Floxcin-200 Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Floxcin-200 Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16827-13. Sản xuất: Maxtar Bio-Genics
Bảng giá bán thuốc Floxcin-200 Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16827-13. Sản xuất: Maxtar Bio-Genics
Bảng giá bán thuốc Intratect hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0802-14. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Hỗn Dịch Allhical “Standard” hộp 1 chai 180ml (Nước ngoài). SĐK VN-12030-11. Sản xuất: Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celenobe-200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17340-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sulbaci 0,75G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15154-12. Sản xuất: Unichem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Macozteo hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17737-14. Sản xuất: Macleods Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bisoprolol Fumarate 2.5Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18126-14. Sản xuất: Niche Generics Limited
Bảng giá bán thuốc Sinwell Tablets “Kojar” chai 200 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11495-10. Sản xuất: Kojar Pharmaceutical Industrial Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Evoflo Evohaler 25/125Mcg hộp 1 bình xịt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-16264-13. Sản xuất: Glaxo Wellcome S.A,
Bảng giá bán thuốc Feomin hộp 10 lọ x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-15996-12. Sản xuất: Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Precedex hộp 5 lọ x 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17373-13. Sản xuất: Hospira, Inc.
Bảng giá bán thuốc Blautrim hộp 1 bơm tiêm x 1ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0773-14. Sản xuất: Brazil
Bảng giá bán thuốc Fludarabine-Belmed hộp 05 ống bột đông khô pha tiêm hàm lượng 50mg (Nước ngoài). SĐK VN2-288-14. Sản xuất: Belmed
Bảng giá bán thuốc Todexe hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17787-14. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mikalogis hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17668-14. Sản xuất: Vitrofarma S.A., Plant 8
Bảng giá bán thuốc Xelsepsin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13939-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fanlodo hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18227-14. Sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Bảng giá bán thuốc Concor 5Mg (Đóng Gói: Merck Kgaa & Co., Werk Spittal; Đ/C: Áo) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17521-13. Sản xuất: Merck KGaA
Bảng giá bán thuốc Saizen hộp 1 lọ 3.33mg và 1 lọ dung môi 5ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0643-13. Sản xuất: Swetzerland
Bảng giá bán thuốc Knotaz hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11784-11. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.