Daivobet Gel hộp 1 chai 15g

Bảng giá bán thuốc Daivobet Gel hộp 1 chai 15g (Nước ngoài). SĐK 18697/QLD-KD ngày 08/11/2. Sản xuất: Denmark

Peremest 500 Mg hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Peremest 500 Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17780-14. Sản xuất: Sandoz Private Ltd.

Virless Cream 5% hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Virless Cream 5% hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-16549-13. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.

Vomisetron 4Ml hộp 5 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Vomisetron 4Ml hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-8433-09. Sản xuất: Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.

Cancidas hộp 1 lọ bột

Bảng giá bán thuốc Cancidas hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN2-251-14. Sản xuất: France

Aspaxel hộp 1 lọ 100mg (16

Bảng giá bán thuốc Aspaxel hộp 1 lọ 100mg (16 (Nước ngoài). SĐK VN2-77-13. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL

Aspaxel hộp 1 lọ 30mg (5ml)

Bảng giá bán thuốc Aspaxel hộp 1 lọ 30mg (5ml) (Nước ngoài). SĐK VN2-77-13. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL

Posod Eye Drops hộp 1 lọ 10 ml

Bảng giá bán thuốc Posod Eye Drops hộp 1 lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18428-14. Sản xuất: Hanlim Pharm. Co., Ltd.

Lamisil hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Lamisil hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-18396-14. Sản xuất: Novartis Consumer Health S.A