Engerix B Adult hộp 20mcg
Bảng giá bán thuốc Engerix B Adult hộp 20mcg (Nước ngoài). SĐK 0028-07. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Engerix B Adult hộp 20mcg (Nước ngoài). SĐK 0028-07. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Priorix hộp 1 lọ 0.5 ml (Nước ngoài). SĐK QLVX-0015-07. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Rotarix hộp 1ml (Nước ngoài). SĐK QLVX-0014-07. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Sanidir Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12814-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Durogesic 12 Mcg/H hộp 5 miếng (Nước ngoài). SĐK VN-4498-07. Sản xuất: Alza Ireland Ltd.
Bảng giá bán thuốc Koruskan hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2355-06. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Paq Q10 hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5138-10. Sản xuất: Viva Pharmaceutical Inc
Bảng giá bán thuốc Marontil Capsule hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4005-07. Sản xuất: Dream Pharma Corp.
Bảng giá bán thuốc Comlin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5398-08. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Upaforu hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5641-10. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Manervin Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2617-07. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pataxel hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK 18637/QLD-KD. Sản xuất: vianex s.A hy lạp
Bảng giá bán thuốc Pirapon hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11380-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beeglucon hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7721-09. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Piracetam Capsules 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12652-11. Sản xuất: Hubei Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Beecetrax hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8504-09. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Unapi hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8534-09. Sản xuất: Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Yuyugrel Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14334-11. Sản xuất: Yuyu Pharma INC.
Bảng giá bán thuốc Vecmid 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10730-10. Sản xuất: Swiss Parenterals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bacqure chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-14342-11. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.