Nebibio hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nebibio hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5225-10. Sản xuất: Sava Heathcare Limited

Tramxl-P hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tramxl-P hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17022-13. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Clof hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clof hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5242-10. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd

Safeesem 5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Safeesem 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14456-12. Sản xuất: MSN Laboratories Limidted

Myderison hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Myderison hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5516-10. Sản xuất: Meditop Pharmaceutical Ltd.

Bleocin hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Bleocin hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-077-08. Sản xuất: Nippon Kayaku Co., Ltd.

Koruskan hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Koruskan hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2355-06. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.

Paq Q10 hộp 1 lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Paq Q10 hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5138-10. Sản xuất: Viva Pharmaceutical Inc