Bleocin hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Bleocin hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-077-08. Sản xuất: Nippon Kayaku Co., Ltd.

Safeesem 5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Safeesem 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14456-12. Sản xuất: MSN Laboratories Limidted

Nebibio hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nebibio hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5225-10. Sản xuất: Sava Heathcare Limited

Myderison hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Myderison hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5516-10. Sản xuất: Meditop Pharmaceutical Ltd.

Clof hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clof hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5242-10. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd

Tramxl-P hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tramxl-P hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17022-13. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Cefpozine Inj hộp 10 lọ x 2g

Bảng giá bán thuốc Cefpozine Inj hộp 10 lọ x 2g (Nước ngoài). SĐK VN-9964-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.

Virilrix 0.5Ml hộp 0.5ml

Bảng giá bán thuốc Virilrix 0.5Ml hộp 0.5ml (Nước ngoài). SĐK QLVX- 0013-07. Sản xuất: