Ciprofloxacin-Hameln 2Mg/Ml hộp 5 lọ 100ml
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin-Hameln 2Mg/Ml hộp 5 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17331-13. Sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin-Hameln 2Mg/Ml hộp 5 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-17331-13. Sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Bảng giá bán thuốc Fossapower hộp 1 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-5977-08. Sản xuất: Uni Pharma
Bảng giá bán thuốc Bleocin hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-077-08. Sản xuất: Nippon Kayaku Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fonbrino Cap. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15582-12. Sản xuất: HVLS Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Kavifort hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11503-10. Sản xuất: ấn độ
Bảng giá bán thuốc Safeesem 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14456-12. Sản xuất: MSN Laboratories Limidted
Bảng giá bán thuốc Nebibio hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5225-10. Sản xuất: Sava Heathcare Limited
Bảng giá bán thuốc Myderison hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5516-10. Sản xuất: Meditop Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sterile Cardioplegia Concentrate 20Ml hộp 5 ống 20ml (Nước ngoài). SĐK . Sản xuất: Hameln Pharmaceutical GmbH
Bảng giá bán thuốc Morphine Sulfate Extended 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK . Sản xuất: USA
Bảng giá bán thuốc Bleocip hộp 1 lọ 15 đơn vị (Nước ngoài). SĐK VN-16447-13. Sản xuất: Cipla Ltd
Bảng giá bán thuốc Clof hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5242-10. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Suprefact Sol Inj hộp 2 lọ 5.5ml dung dịch thuốc tiêm 1mg/ml (Nước ngoài). SĐK 8534/QLD-KD. Sản xuất: ĐỨC
Bảng giá bán thuốc Tramxl-P hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17022-13. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gyrablock hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11186-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Menazin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10400-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medaxetine hộp 1 lọ hoặc 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10398-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefpozine Inj hộp 10 lọ x 2g (Nước ngoài). SĐK VN-9964-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Engerix B Pediatric hộp 10mcg (Nước ngoài). SĐK QLVX-0027-07. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Virilrix 0.5Ml hộp 0.5ml (Nước ngoài). SĐK QLVX- 0013-07. Sản xuất: