Marixime-60 hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Marixime-60 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12105-11. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd
Bảng giá bán thuốc Marixime-60 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12105-11. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd
Bảng giá bán thuốc Scitropin A 10Mg/1,5Ml (30Iu) hộp 1 lọ (1 cartridge) (Nước ngoài). SĐK VN-5041-10. Sản xuất: Sandoz GmbH.
Bảng giá bán thuốc Valsacard hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17144-13. Sản xuất: Polfarmex S.A
Bảng giá bán thuốc Furomarksans 750 hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-9280-09. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medsim 20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5529-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Exedral 25 hộp 3 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK 22518/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Macpower Soft Capsule hộp 12 vỉ 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11703-11. Sản xuất: Boram Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Selemycin 250Mg/2Ml hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-12572-11. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Domacef hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-11449-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Marksanscef 1G hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-9281-09. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medoride 2Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11187-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fexa-Rb hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11282-10. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hotemin hộp 1 vỉ 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN-12438-11. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Medoride 4Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11188-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aremed 1Mg Film-Coated Tablets hộp 1 vỉ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-171-13. Sản xuất: J.Uriach and Cía., S.A.
Bảng giá bán thuốc Kapetral 500Mg hộp 12 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK 11255/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Alpime 1G hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + ống nước pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-5474-10. Sản xuất: M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tramxl-P hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17022-13. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Suprefact Sol Inj hộp 2 lọ 5.5ml dung dịch thuốc tiêm 1mg/ml (Nước ngoài). SĐK 8534/QLD-KD. Sản xuất: ĐỨC
Bảng giá bán thuốc Gyrablock hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11186-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.