Amoksiklav 2X 1000Mg hộp 2 vỉ x 5 viên
Bảng giá bán thuốc Amoksiklav 2X 1000Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17506-13. Sản xuất: Lek Pharmaceutical and Chemical Company Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amoksiklav 2X 1000Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17506-13. Sản xuất: Lek Pharmaceutical and Chemical Company Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cirbrain Inj 1G hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10327-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Concor Cor (Đóng Gói: Merck Kgaa & Co., Werk Spittal ; Địa Chỉ: Hoesslgasse 20 9800 Spittal, Drau, Áo) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18023-14. Sản xuất: Merck KGaA
Bảng giá bán thuốc Seretide Accuhaler 50/250Mcg hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều (Nước ngoài). SĐK VN-15447-12. Sản xuất: Glaxo Operations UK Limited
Bảng giá bán thuốc Primemametine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15690-12. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Carboplatin hộp 1 lọ 15 ml (Nước ngoài). SĐK VN-14305-11. Sản xuất: Pfizer (Perth) Pty. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amlor hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10465-10. Sản xuất: Pfizer PGM
Bảng giá bán thuốc Dalacin C hộp 2 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18404-14. Sản xuất: Fareva Amboise
Bảng giá bán thuốc Zoloft hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17543-13. Sản xuất: Pfizer Australia Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Omnicef hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14303-11. Sản xuất: Interphil Laboratories Inc.
Bảng giá bán thuốc Pivalone 1% hộp 1 lọ nhựa 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-18042-14. Sản xuất: Farmea
Bảng giá bán thuốc Dalacin C hộp 1 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-16855-13. Sản xuất: Pfizer Manufacturing Belgium N.V.
Bảng giá bán thuốc Calcium-Sandoz 600 + Vitamin D3 hộp 1 tuýp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18395-14. Sản xuất: Famar Orleans
Bảng giá bán thuốc Otrivin hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15561-12. Sản xuất: Novartis Consumer Health S.A
Bảng giá bán thuốc Humira hộp 2 bơm tiêm chứa dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11670-11. Sản xuất: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Exjade 250 hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17125-13. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Gran Dd Tiêm 30Mu/0.5Ml hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml (30 triệu đơn vị) (Nước ngoài). SĐK QLSP-0792-14. Sản xuất: Switzerland
Bảng giá bán thuốc Amiphargen hộp 5 ống x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-12681-11. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ondem Tablets 8 Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15964-12. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Polygynax hộp 2 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10139-10. Sản xuất: Innothera Chouzy