Prazone-S 2.0G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Prazone-S 2.0G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18288-14. Sản xuất: Venus Remedies Limited

Butidec hộp 1 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Butidec hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12484-11. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.

Aleradin hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Aleradin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17856-14. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.

Zoledronic Acid hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Zoledronic Acid hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12946-11. Sản xuất: Vitrofarma S.A., Plant No. 3

Alfigold 500 5 hộp nhỏ

Bảng giá bán thuốc Alfigold 500 5 hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK 5795/QLD-KD. Sản xuất: INDIA

Cefitop 1000 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefitop 1000 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11735-11. Sản xuất: Vintanova Pharma Pvt Ltd

Pamidia 90Mg/6Ml hộp 1 ống

Bảng giá bán thuốc Pamidia 90Mg/6Ml hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN-16459-13. Sản xuất: Holopack Verpackungstecknik GmbH

Binexamorin hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Binexamorin hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-0747-06. Sản xuất: Binex Co., Ltd.

Tarcefoksym hộp 1 lọ bột

Bảng giá bán thuốc Tarcefoksym hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-18105-14. Sản xuất: Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.

Cipeye hộp 1 lọ 10 ml

Bảng giá bán thuốc Cipeye hộp 1 lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-16385-13. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

Adrim 10Mg/5Ml hộp 1 lọ 5 ml

Bảng giá bán thuốc Adrim 10Mg/5Ml hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-17713-14. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd

Adrim 50Mg/25Ml hộp 1 lọ 25 ml

Bảng giá bán thuốc Adrim 50Mg/25Ml hộp 1 lọ 25 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18304-14. Sản xuất: Fresenius Kabi Oncology Ltd