Pantajocin 4G/500Mg hộp 10 lọ
Bảng giá bán thuốc Pantajocin 4G/500Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13361-11. Sản xuất: Panpharma
Bảng giá bán thuốc Pantajocin 4G/500Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13361-11. Sản xuất: Panpharma
Bảng giá bán thuốc Torpezil 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16401-13. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vedoxime-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2857-07. Sản xuất: Ved Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Injection Usp 500Mg hộp 25 lọ x 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-5608-10. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Synflorix (Vaccin Polysaccharide Phế Cầu Liên Hợp Với Protein D Của Haemophilus Influenzae Không Định Tuýp) hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn + 1 kim tiêm/ 1 liều 0.5ml (Nước ngoài). SĐK QLVX-H02-0799-14. Sản xuất: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Nenvofam 20Mg hộp 2 ống bột pha tiêm + 2 ống nước cất (Nước ngoài). SĐK VN-5217-10. Sản xuất: Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Elixir Neogadine-Rb lọ thủy tinh 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-3727-07. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Low-Molecular-Weight Heparin Sodium Injection hộp chứa 2 bơm tiêm (0 (Nước ngoài). SĐK VN-17089-13. Sản xuất: Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Teretect A hộp 1 vỉ x 3 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9073-09. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nikoran-10 hộp 4 lọ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13405-11. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Winmero-1000 Injection hộp 1 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-17914-14. Sản xuất: Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cerebrolysin hộp 5ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-2976-07. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Vedoxime-100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2856-07. Sản xuất: Ved Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Azarga hộp 1 chai 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17810-14. Sản xuất: s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bảng giá bán thuốc Lycoplan 400Mg hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12160-11. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dex-Tobrin hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16553-13. Sản xuất: Balkanpharma Razgrad AD
Bảng giá bán thuốc Zefobol-Sb 1000 hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-17887-14. Sản xuất: Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefitop 1000 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11735-11. Sản xuất: Vintanova Pharma Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Compound Glycyrrhizin Injection hộp 10 ống 20 ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK 5311/QLD-KD. Sản xuất: Trung Quốc
Bảng giá bán thuốc Alfigold 500 5 hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK 5795/QLD-KD. Sản xuất: INDIA