Bestop Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Bestop Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16209-13. Sản xuất: Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bestop Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16209-13. Sản xuất: Ahn Gook Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cl-Nac Ophthalmic Solution hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10769-10. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fenam – 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8521-09. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Natri Thiosulfat 0.64G hộp 50 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 18763/QLD-KD. Sản xuất: China
Bảng giá bán thuốc Pilstat-10 Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10905-10. Sản xuất: M/S Psychotropics India Limited
Bảng giá bán thuốc Timolol hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16084-12. Sản xuất: Farmak JSC
Bảng giá bán thuốc Tobicom Povi Eye Drop hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-17617-13. Sản xuất: AhnGook Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zamotix-250 hộp 4 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10892-10. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Axotham-400 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14918-12. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aminol-Rf Injection “S.T.” chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-16301-13. Sản xuất: Taiwan Biotech Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bupitroy Heavy hộp 5 ống x 4 ml (Nước ngoài). SĐK VN-16919-13. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lastinem 500Mg/500Mg hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 14349/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Omeptul hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12327-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Surmenalit 200Mg hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK 21514/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Miduc hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17669-14. Sản xuất: Saga Laboratories
Bảng giá bán thuốc Calcap hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14255-11. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alvesin 40 chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-11460-10. Sản xuất: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Bảng giá bán thuốc Dynapar Ec hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16404-13. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synflorix (Vaccin Polysaccharide Phế Cầu Liên Hợp Với Protein D Của Haemophilus Influenzae Không Định Tuýp) hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn + 1 kim tiêm/ 1 liều 0.5ml (Nước ngoài). SĐK QLVX-H02-0799-14. Sản xuất: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Flucofast hộp 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5513-10. Sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna