Binancef-250 Dt hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Binancef-250 Dt hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10708-10. Sản xuất: Micro Labs Ltd.

Calprim hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Calprim hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10805-10. Sản xuất: Universal Medicare Ltd.

Kepain Inj hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Kepain Inj hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-1967-06. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Klenzit Ms hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Klenzit Ms hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-9233-09. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Ncnewvita hộp 4 lọ + 4 ống dung môi

Bảng giá bán thuốc Ncnewvita hộp 4 lọ + 4 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-5359-08. Sản xuất: North China Pharmaceutical Group Formulation Co., Ltd.

Peremest 1000 Mg hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Peremest 1000 Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17779-14. Sản xuất: Sandoz Private Ltd.

Prazav hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Prazav hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11156-10. Sản xuất: Laboratorios Liconsa, S.A.

Sandimmun hộp 10 lọ x 1ml

Bảng giá bán thuốc Sandimmun hộp 10 lọ x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15102-12. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG

Unixicam Inj. hộp 10 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Unixicam Inj. hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-12608-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Refixime100 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Refixime100 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11411-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Novalud hộp 3 vỉ xé x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Novalud hộp 3 vỉ xé x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5348-10. Sản xuất: PT Novell Pharmaceutical Laboratories

Advagraf hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Advagraf hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16290-13. Sản xuất: Astellas Ireland Co.,Ltd.