Mudis Cream hộp 1 tuýp 20g
Bảng giá bán thuốc Mudis Cream hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-9181-09. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Mudis Cream hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-9181-09. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Clozapyl 25 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1546-06. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clozapyl 100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1063-06. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beejelovir Capsules 400Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7497-09. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Cefpixone Inj. hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8894-09. Sản xuất: Yung Jin Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cardus-F hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5699-08. Sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sanuflox hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1518-06. Sản xuất: S.R.S Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sisocin hộp 2 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6537-08. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sisocin hộp 1 lọ pha 15ml hỗn dịch (Nước ngoài). SĐK VN-7550-09. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Poan-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2662-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kemodyn 1000 hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-0815-06. Sản xuất: Esseti Farmaceutici S.r.l.
Bảng giá bán thuốc Alcosmin Capsule hộp 9 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7703-09. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lonasxine Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6373-08. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dafzith hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2741-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dung Dịch Thụt Trực Tràng Kotobuki Enema hộp 10 tuýp x 30g (Nước ngoài). SĐK VN-9490-10. Sản xuất: Mune Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Biovit-M hộp 7 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9141-09. Sản xuất: Biopharma Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Veganime hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14850-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Temobela hộp 1 lọ 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1544-06. Sản xuất: Jiansu Tasly Diyi Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tranxene hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8882-09. Sản xuất: Sanofi-Aventis, S.A.U
Bảng giá bán thuốc Topsil hộp 1 túi nhôm 2 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6067-08. Sản xuất: Millimed Co.,Ltd.