L-Sartan Plus hộp 5vỉ x 10viên
Bảng giá bán thuốc L-Sartan Plus hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-12151-11. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc L-Sartan Plus hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-12151-11. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vixam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16886-13. Sản xuất: Polfarmex S.A
Bảng giá bán thuốc Caditor 10 hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17284-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Caditor 20 hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17285-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Caditor 40 hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17286-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clealine 100Mg hộp 6 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17678-14. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bảng giá bán thuốc Euroflox 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17259-13. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Keronell hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12113-11. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mioxel hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 1559/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Miraxone hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16580-13. Sản xuất: Miracle Labs (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabipam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8555-09. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Simlo-20 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15067-12. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epicain (1:100,000) hộp 50 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-13750-11. Sản xuất: Yuhan Corporation
Bảng giá bán thuốc Octagam 5% hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 8240/QLD-KD. Sản xuất: Áo
Bảng giá bán thuốc Octagam 5% hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK 4333/QLD-KD. Sản xuất: Áo
Bảng giá bán thuốc Octanate 250 Iu hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ dung môi 5ml (Nước ngoài). SĐK 11898/QLD-KD. Sản xuất: Áo
Bảng giá bán thuốc Amk 625 hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10135-10. Sản xuất: R.X. Manufacturing Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atropine (Sulphate) Aguettant 1Mg/Ml hộp 10 ống 1 ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK 15422/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Amiodarone Aguêttnt 50Mg/Ml hộp 10 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-12547-11. Sản xuất: Laboratoire Aguettant S.A.S
Bảng giá bán thuốc Nizoral Cream hộp 1tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-13197-11. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.