Meiunem 0,5G hộp 10 lọ bột pha tiêm
Bảng giá bán thuốc Meiunem 0,5G hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-18374-14. Sản xuất: Nipro Pharma Corporation Odate Plant
Bảng giá bán thuốc Meiunem 0,5G hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-18374-14. Sản xuất: Nipro Pharma Corporation Odate Plant
Bảng giá bán thuốc Pantoprazol G.E.S. 40Mg (Xuất Xưởng : Biomendi, S.A, Địa Chỉ: Pol. Ind. De Bernedo S/N-01118 Bernedo (Alava) Tây Ban Nha hộp 50 lọ thủy tinh (Nước ngoài). SĐK VN-15778-12. Sản xuất: Farma Mediterrania, S.L.
Bảng giá bán thuốc Zithromax hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18403-14. Sản xuất: Pfizer (Australia) Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Narofil hộp 25 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11783-11. Sản xuất: Klonal S.R.L
Bảng giá bán thuốc Beeimipem Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13210-11. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ordinir hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16523-13. Sản xuất: Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Solu-Medrol hộp 25 lọ act-o-vial 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15107-12. Sản xuất: Pharmacia & UpJohn Inc.
Bảng giá bán thuốc Ckdgemtan Injection 200Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-275-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Microclismi 9G hộp 6 tuýp 9g (Nước ngoài). SĐK VN-17221-13. Sản xuất: Zeta Farmaceutici S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Alenta 70Mg hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14173-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xenetix 350 hộp 10 lọ 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-16789-13. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Ckdbelloxa Injection 50Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-273-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Ckdbelloxa Injection 100Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-272-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Namuvit hộp 10 ống x 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18250-14. Sản xuất: Open Joint Stock Company “Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov”
Bảng giá bán thuốc Getzlox 500Mg/ 100Ml Intravenous Infusion hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9223-09. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telebrix 35 hôp 25 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-13183-11. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Bagino hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16792-13. Sản xuất: Guju Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Euroflox 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17259-13. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mioxel hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 1559/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Keronell hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12113-11. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.