Narofil hộp 25 lọ bột pha tiêm
Bảng giá bán thuốc Narofil hộp 25 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11783-11. Sản xuất: Klonal S.R.L
Bảng giá bán thuốc Narofil hộp 25 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11783-11. Sản xuất: Klonal S.R.L
Bảng giá bán thuốc Beeimipem Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13210-11. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sankle Eye Drops hộp 1 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-11267-10. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Microclismi 9G hộp 6 tuýp 9g (Nước ngoài). SĐK VN-17221-13. Sản xuất: Zeta Farmaceutici S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Ckdbelloxa Injection 50Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-273-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Ckdbelloxa Injection 100Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-272-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Ckdgemtan Injection 200Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-275-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Zithromax hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18403-14. Sản xuất: Pfizer (Australia) Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alenta 70Mg hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14173-11. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pantoprazol G.E.S. 40Mg (Xuất Xưởng : Biomendi, S.A, Địa Chỉ: Pol. Ind. De Bernedo S/N-01118 Bernedo (Alava) Tây Ban Nha hộp 50 lọ thủy tinh (Nước ngoài). SĐK VN-15778-12. Sản xuất: Farma Mediterrania, S.L.
Bảng giá bán thuốc Meiunem 0,5G hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-18374-14. Sản xuất: Nipro Pharma Corporation Odate Plant
Bảng giá bán thuốc Ordinir hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16523-13. Sản xuất: Orchid Healthcare (A Division of Orchid Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Solu-Medrol hộp 25 lọ act-o-vial 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15107-12. Sản xuất: Pharmacia & UpJohn Inc.
Bảng giá bán thuốc Telebrix 35 hôp 25 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-13183-11. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Dotarem hộp 1 lọ thủy tinh 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15929-12. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Getzlox 500Mg/ 100Ml Intravenous Infusion hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9223-09. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xenetix 350 hộp 10 lọ 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-16789-13. Sản xuất: Guerbet
Bảng giá bán thuốc Medaxetine 500Mg hôp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15976-12. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Heltobite hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5761-08. Sản xuất: In Hwa Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Masena Inj hôp 1 lọ và 1 ông dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-14396-11. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory