Rabipam hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Rabipam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8555-09. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabipam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8555-09. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epicain (1:100,000) hộp 50 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-13750-11. Sản xuất: Yuhan Corporation
Bảng giá bán thuốc Euroflox 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17259-13. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Miraxone hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16580-13. Sản xuất: Miracle Labs (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Octagam 5% hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 8240/QLD-KD. Sản xuất: Áo
Bảng giá bán thuốc Masena Inj hôp 1 lọ và 1 ông dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-14396-11. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Bảng giá bán thuốc Clealine 100Mg hộp 6 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17678-14. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bảng giá bán thuốc Vixam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16886-13. Sản xuất: Polfarmex S.A
Bảng giá bán thuốc L-Sartan Plus hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-12151-11. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Octanate 250 Iu hộp 1 lọ bột đông khô + 1 lọ dung môi 5ml (Nước ngoài). SĐK 11898/QLD-KD. Sản xuất: Áo
Bảng giá bán thuốc Caditor 10 hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17284-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Keronell hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12113-11. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amk 625 hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10135-10. Sản xuất: R.X. Manufacturing Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Simlo-20 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15067-12. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Octagam 5% hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK 4333/QLD-KD. Sản xuất: Áo
Bảng giá bán thuốc Caditor 20 hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17285-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Heltobite hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5761-08. Sản xuất: In Hwa Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Valazyd 80 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16967-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medaxetine 250Mg hôp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15975-12. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Inflluvac 2014 (Vắc Xin Phòng Cúm) hộp 1 bơm tiêm (Nước ngoài). SĐK QLVX-0653-13. Sản xuất: Abbott Biologicals B.V-Veerwed 12,8121 AA Olst