Eporon Eye Drops hộp 1 lọ 5ml
Bảng giá bán thuốc Eporon Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13329-11. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eporon Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13329-11. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Queencap hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12121-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Rocalcic 100 hộp 5 ống 1 ml (Nước ngoài). SĐK VN-8873-09. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Thioserin hộp 20 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-18064-14. Sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oferen hộp 1 lọ 45ml (Nước ngoài). SĐK VN-17376-13. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hydra Cap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16526-13. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xalvobin 150Mg Film-Coated Tablet hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-276-14. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ts-One Capsule 20 hộp 4 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-247-14. Sản xuất: Nhật
Bảng giá bán thuốc Ts-One Capsule 25 hộp 4 vỉ x 14 viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK VN2-248-14. Sản xuất: Nhật
Bảng giá bán thuốc Rosikeep-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11510-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Umetac – 150 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14899-12. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esomarksans hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10383-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pms-Fluoxetine lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13811-11. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Pms-Simvastatine chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15568-12. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Fimadro-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17184-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Oratane (Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Douglas Pharmaceuticals Limited, Địa Chỉ: Po Box 45027, Auckland, New Zealand) hộp 4 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15205-12. Sản xuất: Swiss Caps AG
Bảng giá bán thuốc Pms-Montelukast 5Mg hộp 1 chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17547-13. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Romapen 1G hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11450-10. Sản xuất: Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bagino hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16792-13. Sản xuất: Guju Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Namuvit hộp 10 ống x 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18250-14. Sản xuất: Open Joint Stock Company “Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov”