Pms-Citalopram 40Mg hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Pms-Citalopram 40Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17545-13. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Pms-Citalopram 40Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17545-13. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Pms-Pantoprazole hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13813-11. Sản xuất: Sofarimex Industria Quimica E
Bảng giá bán thuốc Pms-Rosuvastatin lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18412-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Iv Busulfex (Busulfan) Injection hộp dựng 8 hộp nhỏ x 1 ống (Nước ngoài). SĐK 20528/QLD-KD. Sản xuất: Hoa Kỳ
Bảng giá bán thuốc Lipanthyl Supra 160Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15514-12. Sản xuất: Recipharm Fontaine
Bảng giá bán thuốc Betametlife hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8445-09. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Getino-B hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16762-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Broncomine Tablets “Honten” chai 200 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18120-14. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Goutix 90 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10890-10. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pharmacort hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-7315-08. Sản xuất: Pharmatex Italia s.r.l.
Bảng giá bán thuốc Piranooflam 800 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17435-13. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Tanagel hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-8989-09. Sản xuất: Laboratorios Francisco Durban, S.A.
Bảng giá bán thuốc Ferlatum Fol hộp 10 lọ đơn liều với nắp vặn chứa thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-16315-13. Sản xuất: Italfarmaco, S.A.
Bảng giá bán thuốc Amoxy 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11288-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Doxycycline Capsules Usp 100Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16036-12. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceflarial hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8187-09. Sản xuất: M/s. Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ckdgemtan Injection 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-274-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Thuốc Mỡ Tra Mắt Ofly hộp 1 tuýp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-17575-13. Sản xuất: Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Bảng giá bán thuốc Estor 40Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18081-14. Sản xuất: Salutas Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Curam 250Mg/5Ml (Cs Xuất Xuwỏng Lô: Sandoz Gmbh, Đ/C: Austria) hộp 1 chai 7 (Nước ngoài). SĐK VN-17450-13. Sản xuất: Sandoz GmbH