Pms-Pantoprazole hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Pms-Pantoprazole hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13813-11. Sản xuất: Sofarimex Industria Quimica E

Pms-Rosuvastatin lọ 100 viên

Bảng giá bán thuốc Pms-Rosuvastatin lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18412-14. Sản xuất: Pharmascience Inc.

Betametlife hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Betametlife hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8445-09. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Getino-B hộp 1 lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Getino-B hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16762-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.

Goutix 90 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Goutix 90 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10890-10. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.

Pharmacort hộp 5 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Pharmacort hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-7315-08. Sản xuất: Pharmatex Italia s.r.l.

Tanagel hộp 20 gói

Bảng giá bán thuốc Tanagel hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-8989-09. Sản xuất: Laboratorios Francisco Durban, S.A.

Amoxy 500 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Amoxy 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11288-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Ceflarial hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Ceflarial hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8187-09. Sản xuất: M/s. Rotaline Molekule Pvt.Ltd.

Ckdgemtan Injection 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Ckdgemtan Injection 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-274-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.