Emistop 2Mg/Ml hộp 5 vỉ x 10 ống 4ml
Bảng giá bán thuốc Emistop 2Mg/Ml hộp 5 vỉ x 10 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-13102-11. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Emistop 2Mg/Ml hộp 5 vỉ x 10 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-13102-11. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Chemtel-40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16181-13. Sản xuất: Lessac Research Laboratories Private Limited
Bảng giá bán thuốc Augmentin Injection hộp 10 lọ thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (Nước ngoài). SĐK VN-8713-09. Sản xuất: SmithKline Beecham plc
Bảng giá bán thuốc Clamoxyl 250Mg hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-18308-14. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Pimoint hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16214-13. Sản xuất: S.C.Arena Group S.A.
Bảng giá bán thuốc Digoxin hộp 2 vỉ x 14 viên nén (Nước ngoài). SĐK 2866/QLD-KD. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc Lipicard-160 hộp 4vỉ x 7viên (Nước ngoài). SĐK VN-18477-14. Sản xuất: USV Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zantac Injection hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10265-10. Sản xuất: GlaxoSmithKline Manufacturing S.p.A
Bảng giá bán thuốc Augmentin 625Mg Tablets hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11057-10. Sản xuất: SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Augmentin 250Mg/31,25Mg hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-17444-13. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Nootropyl hộp 12 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9424-09. Sản xuất: UCB Pharma S.p.A
Bảng giá bán thuốc Ventolin Inhaler hộp 1 bình xịt 200 liều (Nước ngoài). SĐK VN-18791-15. Sản xuất: Glaxo Wellcome SA
Bảng giá bán thuốc Augmentin 500Mg/62.5Mg hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-16487-13. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Pentoxipharm 100Mg hộp 6 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK 21568/QLD-KD. Sản xuất: Bungari
Bảng giá bán thuốc Zantac Tablets hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10264-10. Sản xuất: Glaxo Wellcome S.A.
Bảng giá bán thuốc Nootropil hộp 4 ống 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-8945-09. Sản xuất: UCB Pharma S.p.A
Bảng giá bán thuốc Ventolin Nebules hộp 6 vỉ x 5 ống 2 (Nước ngoài). SĐK VN-13707-11. Sản xuất: GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Broncomine Tablets “Honten” chai 200 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18120-14. Sản xuất: Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Getino-B hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16762-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ckdgemtan Injection 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-274-14. Sản xuất: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.