Euronoxid hộp 1 lọ x 20 viên

Bảng giá bán thuốc Euronoxid hộp 1 lọ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7031-08. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.

Torixib hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Torixib hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13514-11. Sản xuất: Biodeal Laboratories Pvt. Ltd.

Yoonetil hộp 50 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Yoonetil hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18347-14. Sản xuất: Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.

Optoflox Plus hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Optoflox Plus hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14807-12. Sản xuất: Elko Organization (Pvt) Limited

Ultraray hộp 1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Ultraray hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-13594-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Labs (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)

Akicin Inj. hộp 10 lọ x 2ml

Bảng giá bán thuốc Akicin Inj. hộp 10 lọ x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-14471-12. Sản xuất: Binex Co., Ltd.

Samik Amikacin hộp 10 lọ x 2ml

Bảng giá bán thuốc Samik Amikacin hộp 10 lọ x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17999-14. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Zinfoxim hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Zinfoxim hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17730-14. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.

Somelux 40 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Somelux 40 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12788-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd

Xyzal hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Xyzal hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5682-10. Sản xuất: UCB Farchim SA

Dermovate Cream hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Dermovate Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7185-08. Sản xuất: Glaxo Operation UK Limited