Espumisan L chai 30ml
Bảng giá bán thuốc Espumisan L chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-15231-12. Sản xuất: Berlin-Chemie AG (Menarini Group)
Bảng giá bán thuốc Espumisan L chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-15231-12. Sản xuất: Berlin-Chemie AG (Menarini Group)
Bảng giá bán thuốc Ceclor hộp 1 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17626-14. Sản xuất: Facta Farmaceutici SPA
Bảng giá bán thuốc Ceclor hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-15935-12. Sản xuất: Facta Farmaceutici SPA
Bảng giá bán thuốc Dermovate Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7185-08. Sản xuất: Glaxo Operation UK Limited
Bảng giá bán thuốc Ringerfundin chai nhựa 1000ml (Nước ngoài). SĐK VN-18747-15. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Canditral hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18311-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Defax 6Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 1768/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Lacipil 2Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9227-09. Sản xuất: Glaxo Wellcome S.A.
Bảng giá bán thuốc Visipaque hộp 10 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18122-14. Sản xuất: GE Healthcare Ireland
Bảng giá bán thuốc Labixten 20Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 19912/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Ceclor hộp 1vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16796-13. Sản xuất: Facta Farmaceutici SPA
Bảng giá bán thuốc Zinnat Tablets 125Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10260-10. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc 4.2% W/V Sodium Bicarbonate chai thủy tinh 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-18586-15. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Zinnat Tablets 500Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10261-10. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fastum Gel tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-12132-11. Sản xuất: A. Menarini Manufacturing Logistic and Servicer s.r.l.
Bảng giá bán thuốc Xyzal hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5682-10. Sản xuất: UCB Farchim SA
Bảng giá bán thuốc Merugold I.V (Cơ Sở Sản Xuất Bán Thành Phẩm: Acs Dobfar S.P.A, Milan, Italia; Sản Xuất Thành Phẩm Và Xuất Xưởng: Facta Farmaceutici S.P.A hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18267-14. Sản xuất: Facta Farmaceutici S.p.A
Bảng giá bán thuốc Augmentin 625Mg Tablets hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11057-10. Sản xuất: SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Pimoint hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16214-13. Sản xuất: S.C.Arena Group S.A.
Bảng giá bán thuốc Lipicard-160 hộp 4vỉ x 7viên (Nước ngoài). SĐK VN-18477-14. Sản xuất: USV Ltd.