Betadine Ointment hộp 1 tuýp 40g
Bảng giá bán thuốc Betadine Ointment hộp 1 tuýp 40g (Nước ngoài). SĐK VN-11668-10. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Betadine Ointment hộp 1 tuýp 40g (Nước ngoài). SĐK VN-11668-10. Sản xuất: Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ampicillin Sodium And Sulbactam Sodium For Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9153-09. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Voltaren 50 hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13293-11. Sản xuất: Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Bảng giá bán thuốc Haiblok hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5347-10. Sản xuất: PT Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Irvell hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8680-09. Sản xuất: PT Novell Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Ibatap chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-12918-11. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Holoxan hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9945-10. Sản xuất: Baxter Oncology GmbH.
Bảng giá bán thuốc Relestat hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN1-675-12. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Ireland
Bảng giá bán thuốc Refresh Liquigel hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-14430-12. Sản xuất: Allergan Sales, LLC
Bảng giá bán thuốc Restasis hộp 30 ống x 0 (Nước ngoài). SĐK VN-14894-12. Sản xuất: Allergan Sales, LLC
Bảng giá bán thuốc Fml Liquifilm hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15193-12. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Ireland
Bảng giá bán thuốc Lumigan hộp 1 lọ x 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-4706-07. Sản xuất: Allergan
Bảng giá bán thuốc Pred Forte hộp 1 chai 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14893-12. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Ireland
Bảng giá bán thuốc Poly-Pred Liquifilm hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9924-10. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Ireland
Bảng giá bán thuốc Zymar hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14895-12. Sản xuất: Allergan Sales, LLC
Bảng giá bán thuốc Morecef 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10672-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc P-Myclox hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-13072-11. Sản xuất: Hyrio Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Egitromb hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15427-12. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Mirzaten 30Mg hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17922-14. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Binexclear-F Ophthalmic Solution hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13509-11. Sản xuất: Binex Co., Ltd.