Egitromb hộp 4 vỉ x 7 viên
Bảng giá bán thuốc Egitromb hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15427-12. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Egitromb hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15427-12. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Bảng giá bán thuốc Cefoxitine Gerda 1G hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 10310/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Cefoxitine Gerda 2G hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 10311/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Binexclear-F Ophthalmic Solution hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13509-11. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Euronoxid hộp 1 lọ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7031-08. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Resolor 1Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-60-13. Sản xuất: Janssen-Cilag S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Medoxicam 15Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17741-14. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Levogolds túi nhôm chứa 1 túi truyền pvc chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch (Nước ngoài). SĐK VN-18523-14. Sản xuất: ACS Dobfar info SA
Bảng giá bán thuốc Mirzaten 30Mg hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17922-14. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Samik Amikacin hộp 10 lọ x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17999-14. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ultraray hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-13594-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Labs (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Optoflox Plus hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14807-12. Sản xuất: Elko Organization (Pvt) Limited
Bảng giá bán thuốc Zinfoxim hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-17730-14. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fexogold 80 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 11223/QLD-KD. Sản xuất: Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Yoonetil hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-18347-14. Sản xuất: Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Formonide 400 Inhaler hộp 1 bình xịt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-16446-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Somelux 40 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12788-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Canditral hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18311-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fastum Gel tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-12132-11. Sản xuất: A. Menarini Manufacturing Logistic and Servicer s.r.l.
Bảng giá bán thuốc Ceclor hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-15935-12. Sản xuất: Facta Farmaceutici SPA