Mobic hộp 5 ống x 1
Bảng giá bán thuốc Mobic hộp 5 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-16959-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim Espana S.A
Bảng giá bán thuốc Mobic hộp 5 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-16959-13. Sản xuất: Boehringer Ingelheim Espana S.A
Bảng giá bán thuốc Children’ S Tylenol hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-14213-11. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Prezinton 8 hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN-18436-14. Sản xuất: PT. Dexa Medica
Bảng giá bán thuốc Medsamic 250Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15088-12. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aricept Evess 10 Mg (Đóng Gói Bởi: Interthai Pharmaceuticals Manufacturing Ltd. – 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thai Land) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15802-12. Sản xuất: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Bảng giá bán thuốc Isopto Carpine Drop 2% 15Ml hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK 15108/QLD-KD. Sản xuất: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Ziptal hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11414-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dilatrend (Đóng Gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. , Thuỵ Sỹ) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 7577/QLD-KD. Sản xuất: Roche S.R.O, Praha, Ceska Republika – Cộng hòa Séc
Bảng giá bán thuốc Axodrox – 250 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4992-10. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medlicet Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16321-13. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nacova-625 hộp 1 vỉ 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17119-13. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Omeprazole-20 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16989-13. Sản xuất: Prayash Healthcare Pvt.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Omicet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15994-12. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Buclapoxime Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17278-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Buclapoxime-100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17279-13. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Ficdal hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17655-14. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Ginkgo 3000 hộp 6 vỉ (alu-pvc-alu) x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5612-10. Sản xuất: Contract manufacturing & Packaging Services Pty., Ltd
Bảng giá bán thuốc Meiact Fine Granules hộp 21 gói (Nước ngoài). SĐK VN2-250-14. Sản xuất: Nhật Bản
Bảng giá bán thuốc Newtop Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12812-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nutriflex Peri Solution For Infusion túi 1000ml (Nước ngoài). SĐK VN-6921-08. Sản xuất: B.Braun Medical AG