Cefpova 200 hộp 2 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Cefpova 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11447-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefpova 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11447-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Binexrofcin Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12473-11. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clar hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8455-09. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Circuzanol Soft Capsule (License Holder: Bukwang Pharm. Co., Ltd., Korea) hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8593-09. Sản xuất: R&P Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefpova 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11446-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixure hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12073-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dhpreson Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12537-11. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alluphose hộp 30 gói x 20g (Nước ngoài). SĐK VN-6700-08. Sản xuất: Il – yang pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newtop Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12812-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Milflox hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10585-10. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lobafen Tab. hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7201-08. Sản xuất: Il-Yang Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Coxerin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15713-12. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bortezomib For Injection 3,5Mg/Vial hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 17851/QLD-KD. Sản xuất: Dr. Reddy’s Laboratories Ltd India
Bảng giá bán thuốc Dandias Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17034-13. Sản xuất: JRP Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zinecox 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-46-13. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fipmoxo hộp 1 chai 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15903-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Floxsafe 400 hộp 3 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18495-14. Sản xuất: MSN Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Enzoxid 5 Antiacne Gel hộp 1 tuýp 20g (Nước ngoài). SĐK VN-16530-13. Sản xuất: Zyg Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefuroxime 500Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5265-10. Sản xuất: Santa Pharma Generic Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Imipen hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-8565-09. Sản xuất: Laboratorio Libra S.A