Alben hộp 10 vỉ x 1 viên
Bảng giá bán thuốc Alben hộp 10 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5686-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alben hộp 10 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5686-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eurocaljium-M hộp 1 lọ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9540-10. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefolife hộp 1 lọ bột và 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13294-11. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Intravenous Infusion 500Mg/100Ml hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-13002-11. Sản xuất: Sheree Krishnakeshav Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Lydozim hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10616-10. Sản xuất: Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Santapanto hộp 1 lọ bột + 1 ống 10ml dung dịch natri clorid 0 (Nước ngoài). SĐK VN-10615-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fungotab 200 Tablet hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9897-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rheopolyglukin chai 400ml (Nước ngoài). SĐK VN-2739-07. Sản xuất: JSC Kraspharma
Bảng giá bán thuốc Berocca Performance hộp 1 tuýp x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12180-11. Sản xuất: PT Bayer Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Carwin Hct 80+12.5Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15599-12. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neurontin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16857-13. Sản xuất: Puerto Rico – USA (Đóng gói: Germany)
Bảng giá bán thuốc Tobaso hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-14702-12. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pamiray 300 hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-6962-08. Sản xuất: Dong Kook Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Megaray hộp 1 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-2675-07. Sản xuất: Dongkook pharm Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telart 80Mg Tablets hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10259-10. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Farlita 15 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9987-10. Sản xuất: Farma Glow
Bảng giá bán thuốc Young Il Sulpiride Capsule 50Mg hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16100-12. Sản xuất: Young Il Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eligard 7.5Mg (Xuất Xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; Đ/C: Hà Lan) hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn… (Nước ngoài). SĐK VN2-166-13. Sản xuất: Tolmar Inc.
Bảng giá bán thuốc Colpotrophine hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18351-14. Sản xuất: Laboratoire Theramex
Bảng giá bán thuốc Ifosfamide 1000 Stada hộp 1 lọ 25ml (Nước ngoài). SĐK VN2-319-15. Sản xuất: Thymoorgan Pharmazie GmbH